Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn dựa theo diện tích và loại mái
Nhà cấp 4 mái tôn có chi phí rẻ hơn mái bằng hoặc mái ngói, nhưng nếu dùng để ở lâu dài thì không nên chỉ chọn vì đây là phương án rẻ nhất. Phần mái ảnh hưởng trực tiếp đến độ nóng, tiếng ồn khi mưa, nguy cơ dột và chi phí sửa chữa sau vài năm. Cơ Khí Xây Dựng Tâm An sẽ giúp bạn dự toán chính xác chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn, đã tính đến các phương án chống nóng để giúp bạn có cái nhìn tổng quan nhất trước khi xây nhà
Table of Contents
ToggleDự toán chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn trọn gói tại Hà Nội
Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn trọn gói tại Hà Nội hiện dao động khoảng 4,8–6,5 triệu đồng/m² xây dựng quy đổi. Đơn giá thay đổi theo phương án móng, kết cấu khung mái, loại tôn, vật liệu hoàn thiện, điều kiện vận chuyển và mức độ phức tạp của bản vẽ.
Khoảng giá trên áp dụng cho nhà cấp 4 một tầng, không có gác lửng, mặt bằng tương đối vuông vắn và sử dụng hệ mái tôn thông dụng. Những công trình phải ép cọc, xử lý nền đất yếu, làm mái nhiều giao tuyến hoặc nằm trong ngõ nhỏ thường có chi phí cao hơn.

Bảng giá làm nhà cấp 4 mái tôn trọn gói tại Hà Nội:
Gói thi công | Đơn giá tham khảo | Cấu hình mái thường sử dụng | Mức hoàn thiện phù hợp |
Gói phổ thông | 4,8–5,2 triệu đồng/m² | Tôn lạnh màu hoặc tôn lạnh có lớp cách nhiệt cơ bản; khung mái đơn giản | Nhà có thiết kế gọn, vật tư phổ thông, ít chi tiết trang trí |
Gói tiêu chuẩn | 5,3–5,8 triệu đồng/m² | Tôn EPS, tôn lạnh kết hợp trần chống nóng hoặc vật liệu cách nhiệt dưới mái | Nhà xây để ở lâu dài, cần cân bằng ngân sách, độ bền và khả năng chống nóng |
Gói cao cấp | 5,9–6,5 triệu đồng/m² | Tôn PU, tôn giả ngói hoặc hệ mái có yêu cầu thẩm mỹ và cách nhiệt cao hơn | Nhà yêu cầu vật tư hoàn thiện khá, mặt tiền đẹp và sử dụng ổn định lâu dài |
Khi tính chi phí, không nên lấy diện tích đất nhân thẳng với đơn giá. Tính diện tích nhà cần tính cả phần móng, phần sàn, phần mái và một số diện tích phụ như hiên, sân có mái hoặc khu phụ trợ nếu có.

Các hạng mục thường có trong đơn giá trọn gói
Nhóm công việc | Phạm vi thi công tham khảo |
Khảo sát và chuẩn bị | Khảo sát hiện trạng, xác định phương án thi công, tổ chức mặt bằng và tập kết vật tư |
Phần móng | Đào móng, bê tông lót, cốt thép, bê tông móng, giằng móng và xử lý nền theo thiết kế |
Phần kết cấu | Cột, dầm, tường xây, giằng tường và các cấu kiện chịu lực |
Hệ mái tôn | Khung kèo, xà gồ, tôn lợp, vít liên kết, úp nóc, diềm và phụ kiện mái cơ bản |
Xây và trát | Xây tường, trát trong, trát ngoài, cán nền và xử lý các vị trí tiếp giáp |
Hoàn thiện | Lát nền, ốp khu vệ sinh, sơn trong và ngoài nhà, trần và cửa theo từng gói |
Điện nước | Dây điện, ống luồn, công tắc, ổ cắm, ống cấp nước và đường thoát nước |
Thiết bị cơ bản | Thiết bị vệ sinh và phụ kiện theo danh mục vật tư được thống nhất |
Nhân công | Nhân công phần móng, phần thô, lợp mái, hoàn thiện và lắp đặt |
Lưu ý: Đơn giá thực tế chỉ có thể xác định sau khi khảo sát khu đất, kiểm tra hiện trạng nền, thống nhất bản vẽ và lập bảng khối lượng. Với cùng diện tích sàn, nhà có hai phòng vệ sinh, mái nhiều lớp, khẩu độ mái lớn hoặc mặt tiền nhiều chi tiết sẽ có chi phí cao hơn nhà thiết kế đơn giản.
Vì vậy, bảng giá 4,8–6,5 triệu đồng/m² nên được sử dụng để chuẩn bị ngân sách ban đầu. Báo giá thi công chính thức cần ghi rõ diện tích xây dựng quy đổi, chủng loại vật tư, phạm vi công việc, các khoản chưa bao gồm, thuế VAT và điều kiện xử lý phát sinh.

Cách tính chi phí nhà cấp 4 mái tôn theo diện tích xây dựng
Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn ngoài phần sàn tầng trệt, quá trình thi công còn phát sinh vật liệu và nhân công cho móng, hệ mái, mái đua cùng các khu vực phụ trợ. Vì vậy, chủ nhà cần xác định tính diện tích nhà cấp 4 trước khi nhân với đơn giá trọn gói.
Công thức dự toán cơ bản như sau:
Chi phí xây dựng dự kiến = Tổng diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá trọn gói
Trong đó, đơn giá tham khảo tại Hà Nội được chia thành ba mức:
Gói thi công | Đơn giá trọn gói tham khảo |
Gói phổ thông | 4,8–5,2 triệu đồng/m² |
Gói tiêu chuẩn | 5,3–5,8 triệu đồng/m² |
Gói cao cấp | 5,9–6,5 triệu đồng/m² |
Cách quy đổi diện tích móng, sàn và mái tôn
Để minh họa cách tính, phần dự toán dưới đây sử dụng cấu hình nhà cấp 4 một tầng, không có gác lửng, nền đất tương đối ổn định và áp dụng móng đơn thông dụng.
Hạng mục | Hệ số quy đổi tham khảo |
Móng đơn | 30% diện tích sàn |
Sàn tầng trệt | 100% diện tích sàn |
Mái tôn | 30% diện tích sàn |
Tổng diện tích quy đổi | 160% diện tích sàn |
Với cách tính này: Tổng diện tích xây dựng quy đổi = Diện tích sàn × 160%
Ví dụ, nhà có diện tích sử dụng 80 m² sẽ có tổng diện tích xây dựng quy đổi khoảng:
80 × 160% = 128 m²
Hệ số 30% của mái tôn là tỷ lệ dùng để tính chi phí xây dựng, không phải diện tích tấm tôn thực tế. Diện tích tôn cần đặt mua thường lớn hơn diện tích mặt bằng do ảnh hưởng của độ dốc, mái đua, vị trí chồng mí và hao hụt khi cắt ghép.
Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn 50 m²
Nhà cấp 4 diện tích 50 m² thường phù hợp với gia đình ít người, nhà ở trên khu đất nhỏ hoặc công trình có nhu cầu bố trí từ một đến hai phòng ngủ. Với hệ số quy đổi 160%, tổng diện tích tính giá được xác định như sau:
Hạng mục | Cách tính | Diện tích quy đổi |
Móng đơn | 50 × 30% | 15 m² |
Sàn tầng trệt | 50 × 100% | 50 m² |
Mái tôn | 50 × 30% | 15 m² |
Tổng diện tích xây dựng | 50 × 160% | 80 m² |
Từ diện tích quy đổi 80 m², chi phí trọn gói dự kiến là:
Gói thi công | Cách tính | Chi phí dự kiến |
Gói phổ thông | 80 × 4,8–5,2 triệu | 384–416 triệu đồng |
Gói tiêu chuẩn | 80 × 5,3–5,8 triệu | 424–464 triệu đồng |
Gói khá | 80 × 5,9–6,5 triệu | 472–520 triệu đồng |
Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn 80 m²
Diện tích 80 m² cho phép bố trí hai đến ba phòng ngủ, phòng khách, bếp ăn và một hoặc hai khu vệ sinh. Đây là quy mô phổ biến đối với nhà cấp 4 xây để ở lâu dài.
Diện tích xây dựng quy đổi được tính như sau:
Hạng mục | Cách tính | Diện tích quy đổi |
Móng đơn | 80 × 30% | 24 m² |
Sàn tầng trệt | 80 × 100% | 80 m² |
Mái tôn | 80 × 30% | 24 m² |
Tổng diện tích xây dựng | 80 × 160% | 128 m² |
Chi phí trọn gói tương ứng:
Gói thi công | Cách tính | Chi phí dự kiến |
Gói phổ thông | 128 × 4,8–5,2 triệu | Khoảng 614–666 triệu đồng |
Gói tiêu chuẩn | 128 × 5,3–5,8 triệu | Khoảng 678–742 triệu đồng |
Gói khá | 128 × 5,9–6,5 triệu | Khoảng 755–832 triệu đồng |
Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn 100 m²
Nhà cấp 4 diện tích 100 m² có thể bố trí ba phòng ngủ, phòng khách, bếp ăn, phòng thờ và từ một đến hai khu vệ sinh. Diện tích lớn giúp bố trí công năng thoải mái hơn nhưng cũng làm tăng khối lượng móng, tường, mái, hệ thống điện nước và vật liệu hoàn thiện.
Diện tích quy đổi được tính như sau:
Hạng mục | Cách tính | Diện tích quy đổi |
Móng đơn | 100 × 30% | 30 m² |
Sàn tầng trệt | 100 × 100% | 100 m² |
Mái tôn | 100 × 30% | 30 m² |
Tổng diện tích xây dựng | 100 × 160% | 160 m² |
Chi phí trọn gói dự kiến:
Gói thi công | Cách tính | Chi phí dự kiến |
Gói phổ thông | 160 × 4,8–5,2 triệu | 768–832 triệu đồng |
Gói tiêu chuẩn | 160 × 5,3–5,8 triệu | 848–928 triệu đồng |
Gói khá | 160 × 5,9–6,5 triệu | 944 triệu–1,04 tỷ đồng |
Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn hiện nay thường được hiểu theo 2 cách. Cách thứ nhất , sau đó tính phần thô hoặc phần xây dựng cơ bản. Cách thứ hai là tính gần với tổng mức đầu tư hoàn thiện cơ bản để có thể vào ở. Công thức đơn giản nhất là:
Chi phí xây nhà = Diện tích xây dựng quy đổi × Đơn giá trọn gói/m²
Trong đó, diện tích xây dựng quy đổi gồm nhiều phần. Diện tích sàn là phần nhà sử dụng chính. Diện tích móng phụ thuộc nền đất và phương án móng. Diện tích mái tôn thường lớn hơn diện tích sàn vì có độ dốc và mái đua. Nếu nhà có hiên, sân trước có mái, khu giặt phơi, tường rào hoặc cổng thì các phần này cần tách riêng khi lập dự toán.
Thành phần | Cách hiểu khi dự toán |
Diện tích sàn | Phần không gian sử dụng chính của nhà |
Diện tích móng | Tùy móng đơn, móng băng, móng cọc hoặc nền đất yếu |
Diện tích mái tôn | Tính theo độ dốc, mái đua và kiểu mái |
Hiên, sân, khu phụ | Tính thêm nếu có mái che, lát nền, tường bao hoặc hạng mục hoàn thiện |
Chi phí làm nhà cũng thay đổi tùy theo hạng mục làm nếu bạn chỉ sửa mái đơn lẻ, cải tạo một phần hoặc cải tạo nhà cũ thành nhà mới. Mỗi mức giá phù hợp với một trạng thái công trình khác nhau. Muốn báo giá sát hơn, đội thi công cần khảo sát nền đất, đo kích thước thực tế, xác định loại móng, kiểu mái, số lượng phòng vệ sinh, hệ cửa, vật tư điện nước và mức hoàn thiện mong muốn.

Các loại mái tôn cách nhiệt thông dụng cho nhà cấp 4
Các loại mái tôn. quyết định trực tiếp đến phần chi phí mái, nhưng không phải cứ chọn tôn đắt nhất là nhà sẽ mát nhất. Hiệu quả chống nóng còn phụ thuộc trần, khoảng thoáng dưới mái, hướng nắng, độ dốc mái, cách thoát nước và chất lượng thi công các điểm nối.
Tôn lạnh kết hợp trần chống nóng tiết kiệm
Tôn lạnh phù hợp với chủ nhà muốn giữ chi phí vừa phải nhưng vẫn cần khả năng giảm hấp thụ nhiệt tốt hơn tôn kẽm hoặc tôn mạ màu phổ thông. Nếu chỉ lợp tôn lạnh mà không làm trần, nhà vẫn có thể nóng vào buổi trưa và đầu giờ chiều, nhất là khi mái thấp hoặc không có khoảng thông gió.
Phương án hợp lý hơn là dùng tôn lạnh độ dày khoảng 0,40 – 0,45mm, kết hợp trần thạch cao, trần nhựa hoặc lớp túi khí/bông cách nhiệt phía dưới mái. Cách làm này không đội chi phí quá mạnh nhưng cải thiện rõ cảm giác sử dụng. Với nhà cấp 4 xây tiết kiệm, đây là cấu hình dễ triển khai và dễ kiểm soát ngân sách.

Tôn xốp EPS cách nhiệt
Tôn xốp EPS có cấu tạo nhiều lớp, thường gồm lớp tôn mặt trên, lõi xốp cách nhiệt và lớp lót phía dưới. Lớp xốp giúp giảm truyền nhiệt xuống không gian bên dưới, đồng thời giảm tiếng ồn khi mưa so với tôn một lớp.
Loại này phù hợp với nhà cấp 4 cần chống nóng ở mức khá, nhà trọ, nhà kho nhỏ hoặc công trình có ngân sách trung bình. Chi phí cao hơn tôn lạnh thường nhưng vẫn dễ chịu hơn tôn PU hoặc tôn giả ngói cách nhiệt.
Khi chọn tôn EPS, cần kiểm tra độ dày tôn mặt trên, độ dày lớp xốp, độ bám giữa các lớp và cách xử lý mép cắt. Nếu tôn bị hở lõi, mép cắt không được che chắn tốt hoặc vít bắn sai kỹ thuật, nước có thể thấm vào lớp xốp và làm giảm độ bền mái.

Tôn PU cách nhiệt
Tôn PU là lựa chọn đáng cân nhắc nhất nếu nhà cấp 4 dùng để ở thường xuyên. Lõi PU có khả năng cách nhiệt tốt, giảm nóng tốt hơn tôn lạnh đơn lớp và thường cho cảm giác sử dụng ổn định hơn EPS. Chi phí mái sẽ tăng, nhưng phần tăng này đi thẳng vào chất lượng sinh hoạt hằng ngày.
Với nhà cấp 4 ở khu vực nắng nóng, mái thấp hoặc phòng ngủ nằm sát dưới mái, tôn PU giúp giảm cảm giác hầm nóng rõ hơn. Tuy vậy, không nên xem tôn PU là giải pháp duy nhất. Nhà vẫn nên có trần chống nóng, khe thoát khí nóng, mái đua hợp lý và hệ thoát nước tốt.
Nếu ngân sách cho phép, nên ưu tiên tôn PU cho phần mái chính, đặc biệt ở khu vực phòng khách và phòng ngủ. Với khu phụ, sân sau hoặc mái che phụ, có thể dùng cấu hình thấp hơn để cân đối tổng chi phí.
Nếu đất yếu, phải gia cố, đôn nền hoặc tăng kích thước móng, tổng ngân sách sẽ tăng rõ rệt. Mái một dốc và mái hai dốc đơn giản luôn dễ kiểm soát hơn mái lệch, mái chữ L hay mái có diềm trang trí lớn. Ngoài ra, chọn tôn quá mỏng có thể giảm tiền ban đầu nhưng lại tăng rủi ro dột, ồn và nóng, rồi sau đó phải bù bằng trần, cách nhiệt hoặc sửa mái tôn.
Tôn giả ngói cách nhiệt đẹp nhưng chi phí cao
Tôn giả ngói cách nhiệt phù hợp với nhà cấp 4 cần hình thức đẹp hơn mái tôn sóng thông thường. Loại này thường dùng cho nhà mặt tiền, nhà vườn, nhà ở quê cần vẻ ngoài gần với mái ngói nhưng muốn giảm tải trọng và thi công nhanh hơn.
Chi phí của tôn giả ngói cách nhiệt cao hơn vì vừa có yếu tố thẩm mỹ, vừa cần thi công mái kỹ hơn. Độ dốc mái, úp nóc, diềm mái, vít, máng xối và điểm tiếp giáp tường phải xử lý cẩn thận. Nếu mái nhiều góc hoặc có nhiều giao tuyến, nhân công và phụ kiện cũng tăng.
Nên chọn loại này khi chủ nhà thật sự cần mặt ngoài đẹp, không gian ở lâu dài và ngân sách đủ rộng. Nếu mục tiêu chính là tiết kiệm, tôn PU sóng thường hoặc tôn lạnh kết hợp trần chống nóng sẽ thực dụng hơn.

Nếu bạn muốn xây tiết kiệm, có thể chọn tôn lạnh kết hợp trần chống nóng cơ bản. Nếu nhà dùng để ở lâu dài, tôn EPS hoặc tôn PU sẽ hợp lý hơn. Nếu cần mặt ngoài đẹp, tôn giả ngói cách nhiệt là phương án đáng cân nhắc. Để được tư vấn chi tiết dựa theo khảo sát thực tế, bạn có thể liên hệ Cơ Khí Xây Dựng Tâm An tại Hà Nội.
- Địa chỉ: 32 Nam Dư, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội
- Hotline/Zalo: 0563688686 – 0936151156
- Email: info@cokhixaydungtaman.com
Chi phí làm nhà cấp 4 mái tôn phụ thuộc nhiều vào diện tích quy đổi, loại mái tôn chống nóng, hệ khung mái, trần cách nhiệt và mức hoàn thiện. Nếu xây để ở lâu dài, nên tính theo tổng chi phí sử dụng thay vì chỉ chọn đơn giá thấp nhất. Cơ Khí Xây Dựng Tâm An có thể khảo sát, tư vấn cấu hình mái và lập dự toán phù hợp với ngân sách thực tế của từng công trình.
Bài viết liên quan
Các mẫu cổng sắt nên tham khảo khi cải tạo cổng nhà
Khi cải tạo cổng nhà, nhiều gia chủ thường chỉ tìm mẫu cổng đẹp rồi làm theo. Cách này không sai, nhưng dễ chọn lệch phong cách cho ngôi nhà. Một mẫu cổng sắt chỉ hợp khi nó vừa với mặt tiền, đủ rộng để xe ra vào. Sau đâu là gợi ý các mẫu […]
Tường thạch cao là gì? Bảng giá thi công vách thạch cao
Tường thạch cao (vách thạch cao) là giải pháp ngăn chia không gian hiện đại, gồm hệ khung xương kim loại chắc chắn và các tấm thạch cao bao phủ. Tường có trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, cách âm, cách nhiệt, chống cháy và mang lại tính thẩm mỹ cao. Hiện nay vách thạch […]
50+ Mẫu cửa nhôm kính 4 cánh đẹp, giá tốt 2026
Trong xu hướng kiến trúc hiện đại, việc tối ưu hóa không gian sống, đón ánh sáng tự nhiên và đảm bảo tính thẩm mỹ là những ưu tiên hàng đầu. Để đáp ứng được các yêu cầu này, cửa nhôm kính 4 cánh trở thành sự lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình. […]
Thi công cửa nhôm kính Hà Nội trọn gói, báo giá tận xưởng
Trong những năm gần đây, cửa nhôm kính Hà Nội ngày càng được ưa chuộng nhờ thiết kế hiện đại, độ bền cao và khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Không chỉ phù hợp với nhà phố, chung cư mà còn đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cho nhiều công trình cao cấp. Tham […]
Báo Giá Cửa Nhôm Kính Cao Cấp & Thi Công Trọn Gói 2026
Cửa nhôm kính đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong thiết kế nhà ở và công trình hiện đại nhờ độ bền cao, tính thẩm mỹ và khả năng cách âm, cách nhiệt tốt. Không chỉ mang lại không gian sang trọng, cửa nhôm kính còn đa dạng mẫu mã, phù hợp nhiều nhu […]
